| STT |
Tên ngành
|
Mã ngành (theo phân ngành kinh tế quốc dân)
|
| 1 |
Gia công lắp đặt các sản phẩm cơ khí tiêu dùng và công nghiệp |
|
| 2 |
Sản xuất, gia công và lắp đặt trang thiết bị nội thất |
45429-454290 |
| 3 |
Kinh doanh hàng gia dụng, đồ điện, đồ gia đình, tạp hóa |
51322-513220;
5162-516200 |
| 4 |
Xây dựng các công trình dân dụng |
4521 |
| 5 |
Mua bán vật liệu xây dựng |
51454 |
| 6 |
Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ |
502-5020 |
| 7 |
Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế |
5042-504200 |
| 8 |
Kinh doanh du lịch lữ hành và các dịch vụ du lịch khác |
6321-632100 |
| 9 |
Vận tải hành khách du lịch |
6021 |
| 10 |
Vận tải hàng hó đường bộ bằng ô tô |
6022 |
| 11 |
Vận tải hành khách bằng ô tô |
60213-602130 |
| 12 |
Dịch vụ bán vé máy bay |
631315 |
| 13 |
Dịch vụ bán vé tàu biển |
631333 |
| 14 |
Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
5113 |
| 15 |
Môi giới thương mại |
|
| 16 |
Dịch vụ cho thuê kho, bến bãi |
6312 |
| 17 |
Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ |
5521 |
| 18 |
Bán đồ giải khát |
552224 |
| 19 |
Bán đồ ăn uống có cồn |
552225 |
| 20 |
Cho thuê nhà phục vụ mục đích kinh doanh |
7113-711300 |
| 21 |
Cho thuê nhà ở |
7112-711200 |
| 22 |
Hoạt động thể thao |
9041 |
| 23 |
Hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử |
90492 - 904920 |
| 24 |
Mua bán đồ uống, rượu bia |
51252 - 512520 |
| 25 |
Mua bán đồ uống không cồn |
51251 - 512510 |
| 26 |
Mua bán thuốc lá điếu |
5126 - 512600 |
| 27 |
Quảng cáo thương mại |
7431 |
| 28 |
Dịch vụ cho thuê phòng cưới, áo cưới |
9334 - 933400 |
| 29 |
Hoạt động sinh hoạt văn hóa (tổ chức gặp mặt, giao lưu, hội nghị, hội thảo,...) |
9016 - 901600 |
| 30 |
Chiếu phim điện ảnh và video |
9012 |
| 31 |
Tổ chức biểu diễn ca nhạc |
90141 |
| 32 |
Kinh doanh bất động sản với quyền sở hữu hoặc đi thuê |
711 - 7110 |
| 33 |
Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
5511 - 551100 |
| 34 |
Mua bán lương thực |
5123 |
| 35 |
Mua bán thực phẩm |
51424 |
| 36 |
Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng |
5132 |
| 37 |
Mua bán đồ gia dụng |
5133 |
| 38 |
Mua bán hàng mỹ phẩm |
5139 |
| 39 |
Mua bán đô gia dụng |
5133 |
| 40 |
Mua bán máy móc thiết bị nông nghiệp |
5151 |
| 41 |
Mua bán máy móc thiết bị công nghiệp, xây dựng |
5152 |
| 42 |
Mua bán thiết bị văn phòng |
5153 |
| 43 |
Mua bán vải, hàng may sẵn, giầy dép |
5131 |
| 44 |
Mua bán hàng nông, lâm sản nguyên liệu |
5121 |
| 45 |
Mua bán mặt hàng thủy sản |
51243 - 512430 |
| 46 |
Mua bán xe ô tô |
5011 - 501200 |
| 47 |
Mua bán xe tải, rơ moóc |
5012 - 501200 |
| 48 |
Mua bán các mặt hàng thủ công mỹ nghệ gia dụng |
5133 |
| 49 |
Mua bán vật liệu xây dựng |
51454 |
| 50 |
Xây dựng công trình giao thông |
45222 - 452220 |
| 51 |
Xây dựng công trình thủy lợi |
45223 - 452230 |
| 52 |
Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV |
45229 - 452290 |
| 53 |
Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh |
51432 - 514320 |
| 54 |
Mua bán thiết bị dụng cụ hệ thống điện |
51431 - 514310 |
| 55 |
Mua bán thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế |
5143 |
| 56 |
Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
|
| 57 |
Vận tải hành khách theo hợp đồng |
60216 |